Đầu đuôi ngọn ngành

Direct English translation

The head, the tail, the tip, the branch.

Equivalent English version

The ins and outs

Giải thích tiếng Việt
Chỉ toàn bộ các phần, các mối của một sự việc từ đầu đến cuối, nhấn vào việc nắm cho các chi tiết quan hệ liên quan. Thường dùng khi kể lại, trình bày hoặc tìm hiểu sự việc cho đầy đủ, rành mạch.
English explanation
Refers to all parts and connections of a matter from beginning to end, with an emphasis on understanding its details and how they relate. It is used when recounting, presenting, or examining something thoroughly and clearly.